Bỏ qua đến nội dung chính
Cẩm nang visa du lịch

Thuật ngữ

79 thuật ngữ, kèm tên tiếng Anh thường gặp trên trang chính thức.

Airside (khu vực quốc tế)Nâng cao

airside · international transit area

Khu vực sân bay sau kiểm soát xuất nhập cảnh và an ninh. Ở lại airside khi quá cảnh thường không phải nhập cảnh nước đó.
Đọc bài liên quan →
Bảo hiểm du lịchTrung cấp

travel insurance · travel medical insurance

Hợp đồng chi trả rủi ro khi đi nước ngoài như y tế, hồi hương, hủy chuyến, hành lý. Với một số visa là giấy tờ bắt buộc với mức chi trả tối thiểu.
Đọc bài liên quan →
Chuyển đổi tiền tệ động (DCC)Cơ bản

Dynamic Currency Conversion · DCC

Khi máy POS hoặc ATM đề nghị tính tiền bằng VND thay vì tiền địa phương. Thường kèm tỷ giá kém và phụ phí.
Đọc bài liên quan →
Chuyển vùng quốc tếCơ bản

international roaming · roaming

Dùng SIM của nhà mạng Việt Nam trên mạng nước ngoài. Tiện nhưng có thể đắt nếu không đăng ký gói.
Đọc bài liên quan →
Chưa xác minhChuyên sâu

unverified

Trạng thái của dữ liệu chưa qua người duyệt. Chỉ dùng tham khảo và bắt buộc đối chiếu nguồn chính thức.
Đọc bài liên quan →
Chứng minh tài chínhTrung cấp

proof of funds · financial evidence

Giấy tờ cho thấy bạn đủ khả năng chi trả chuyến đi bằng nguồn tiền hợp pháp và ổn định.
Đọc bài liên quan →
Có thể đã cũChuyên sâu

possibly outdated · stale

Trạng thái khi lần kiểm tra gần nhất đã lâu hoặc nguồn có dấu hiệu thay đổi. Cần kiểm tra lại nguồn chính thức trước khi dùng.
Đọc bài liên quan →
Dấu nhập cảnhCơ bản

entry stamp · admission stamp

Con dấu hoặc bản ghi điện tử xác nhận ngày và nơi bạn nhập cảnh. Thường là mốc để tính thời gian lưu trú.
Đọc bài liên quan →
Dịch thuật công chứngTrung cấp

certified translation · notarised translation

Bản dịch giấy tờ kèm xác nhận của cơ quan hoặc người có thẩm quyền. Chỉ cần khi nơi tiếp nhận yêu cầu.
Đọc bài liên quan →
Dữ liệu yêu cầu nhập cảnh của hãng bayChuyên sâu

airline travel document data · Timatic

Hệ thống dữ liệu ngành hàng không dùng để kiểm tra giấy tờ hành khách khi làm thủ tục. Hữu ích để đối chiếu, nhưng không phải văn bản pháp lý.
Đọc bài liên quan →
Đã đối chiếu chéoChuyên sâu

cross-checked

Trạng thái khi nhiều nguồn độc lập cho cùng kết quả nhưng chưa có xác nhận trực tiếp từ nguồn cấp cao nhất.
Đọc bài liên quan →
Đã xác minhChuyên sâu

verified

Trạng thái của quy tắc đã được người duyệt đối chiếu với nguồn chính thức trong thời hạn cho phép. Vẫn có thể thay đổi sau ngày kiểm tra.
Đọc bài liên quan →
Đại lý dịch vụ visaChuyên sâu

visa agent · visa service

Đơn vị tư nhân hỗ trợ chuẩn bị và nộp hồ sơ có thu phí. Không có thẩm quyền quyết định cấp visa; người xin vẫn chịu trách nhiệm thông tin khai.
Đọc bài liên quan →
Đại sứ quánNhập môn

embassy

Cơ quan đại diện ngoại giao của một nước đặt tại thủ đô nước khác. Thường có bộ phận lãnh sự xử lý visa và hỗ trợ công dân.
Điểm đến chínhNâng cao

main destination

Nước bạn ở lâu nhất hoặc có mục đích chính của chuyến đi khi đi nhiều nước trong một khối dùng chung visa. Quyết định nơi nộp hồ sơ.
Đọc bài liên quan →
eSIMCơ bản

embedded SIM · travel eSIM

SIM điện tử cài bằng mã QR, không cần thẻ vật lý. Cho phép dùng gói dữ liệu ở nước ngoài mà vẫn giữ SIM Việt Nam.
Đọc bài liên quan →
eVisa (visa điện tử)Nhập môn

e-visa · electronic visa · visa điện tử

Visa được xin, xét và cấp qua hệ thống trực tuyến chính thức, gắn điện tử với số hộ chiếu. Vẫn là visa đầy đủ với các điều kiện đi kèm.
Đọc bài liên quan →
Giấy đồng ý của cha mẹNâng cao

parental consent letter · travel consent

Văn bản của cha, mẹ hoặc người giám hộ không đi cùng, đồng ý cho trẻ vị thành niên đi nước ngoài với người khác hoặc một mình.
Đọc bài liên quan →
Giấy phép du lịch điện tử (ETA)Nhập môn

Electronic Travel Authorization · ETA · travel authorisation

Đăng ký trực tuyến bắt buộc trước chuyến đi cho người thuộc diện miễn visa ở một số nước. Không phải visa, nhưng thiếu nó có thể bị từ chối lên máy bay.
Đọc bài liên quan →
Giấy phép mang thuốcNâng cao

import permit · medicine certificate

Văn bản do cơ quan y tế hoặc kiểm soát thuốc của nước đến cấp, cho phép mang một lượng thuốc kiểm soát nhất định cho mục đích cá nhân.
Đọc bài liên quan →
Hải quanCơ bản

customs

Cơ quan kiểm soát hàng hóa, tiền mặt và vật phẩm mang qua biên giới, thu thuế và ngăn hàng cấm. Áp dụng cả chiều đi và chiều về.
Đọc bài liên quan →
Hàng cấm / hàng hạn chếCơ bản

prohibited items · restricted items

Hàng cấm không được mang vào dưới mọi hình thức; hàng hạn chế chỉ được mang khi có giấy phép, khai báo hoặc trong định mức.
Đọc bài liên quan →
Hành lý ký gửiCơ bản

checked baggage · hold luggage

Hành lý gửi ở quầy làm thủ tục, vận chuyển trong khoang hàng. Không được chứa pin lithium rời hay pin sạc dự phòng.
Đọc bài liên quan →
Hành lý xách tayCơ bản

carry-on · cabin baggage · hand luggage

Hành lý mang theo lên khoang hành khách. Bị giới hạn kích thước, cân nặng và chất lỏng; là nơi để pin sạc dự phòng, giấy tờ và thuốc.
Đọc bài liên quan →
Hiệu lực visaCơ bản

visa validity · valid from / until

Khoảng thời gian bạn được dùng visa để nhập cảnh. Khác với thời gian lưu trú cho phép mỗi lần vào.
Đọc bài liên quan →
Hộ chiếuNhập môn

passport

Giấy tờ do nhà nước cấp cho công dân để chứng minh danh tính và quốc tịch khi đi nước ngoài. Gần như luôn bắt buộc cho chuyến đi quốc tế.
Đọc bài liên quan →
Hộ chiếu gắn chipNhập môn

e-passport · biometric passport · hộ chiếu điện tử

Hộ chiếu có chip điện tử lưu thông tin nhân thân và dữ liệu sinh trắc học như ảnh khuôn mặt. Cho phép đọc tự động và dùng cổng kiểm soát tự động ở một số nơi.
Đọc bài liên quan →
Hồ sơ xin visaTrung cấp

visa application · supporting documents

Đơn xin visa và các giấy tờ chứng minh nhân thân, mục đích, tài chính và ràng buộc quay về. Danh sách chính thức do nơi tiếp nhận công bố.
Đọc bài liên quan →
Hợp pháp hóa lãnh sựTrung cấp

consular legalisation · legalization

Thủ tục xác nhận con dấu, chữ ký trên giấy tờ để được nước khác công nhận. Thường dùng cho giấy tờ hộ tịch, học vấn trong một số thủ tục.
Đọc bài liên quan →
Khai báo nhập cảnh điện tửCơ bản

e-arrival card · digital arrival card · online arrival declaration

Phiên bản trực tuyến của thẻ nhập cảnh, đôi khi gộp với khai báo hải quan và y tế. Thường phải làm trong khung thời gian nhất định trước khi đến.
Đọc bài liên quan →
Khiếu nại / xem xét lạiNâng cao

appeal · administrative review · reconsideration

Cơ chế yêu cầu xem xét lại quyết định từ chối visa ở một số nước, thường có thời hạn và thủ tục riêng.
Đọc bài liên quan →
Khu vực SchengenNâng cao

Schengen area · Schengen visa

Nhóm các nước châu Âu bỏ kiểm soát biên giới nội khối và dùng chung chính sách visa ngắn hạn. Thời gian lưu trú thường tính cộng dồn trong một chu kỳ.
Đọc bài liên quan →
Kiểm soát xuất nhập cảnhCơ bản

immigration · passport control · border control

Khâu kiểm tra hộ chiếu, visa và quyết định cho phép người ra vào lãnh thổ. Khác với hải quan, vốn kiểm soát hàng hóa.
Đọc bài liên quan →
Ký gửi thẳng (through check-in)Nâng cao

through check-in · interline baggage · bags checked through

Hành lý được chuyển thẳng đến điểm cuối và bạn nhận thẻ lên máy bay cho các chặng sau. Giúp tránh phải ra landside khi quá cảnh.
Đọc bài liên quan →
Landside (phía ngoài)Nâng cao

landside · public area

Khu vực sân bay trước kiểm soát, thuộc lãnh thổ nước sở tại. Ra landside nghĩa là phải đủ điều kiện nhập cảnh.
Đọc bài liên quan →
Lãnh sự quán / Tổng lãnh sự quánNhập môn

consulate · consulate general

Cơ quan đại diện phụ trách công việc lãnh sự (visa, hộ chiếu, hỗ trợ công dân) cho một khu vực nhất định. Một nước có thể có nhiều lãnh sự quán tại một nước khác.
Lịch trìnhTrung cấp

itinerary · travel plan

Kế hoạch chuyến đi theo ngày: nơi đến, nơi ở, phương tiện. Phải nhất quán với đặt chỗ, ngày nghỉ và ngân sách trong hồ sơ.
Đọc bài liên quan →
Lộ trình có điều kiệnNâng cao

conditional route · conditional exemption

Cách nhập cảnh chỉ áp dụng khi bạn thỏa một điều kiện bổ sung, ví dụ có visa hoặc thẻ cư trú hợp lệ của nước thứ ba.
Đọc bài liên quan →
Luồng xanh / luồng đỏCơ bản

green channel · red channel · nothing to declare · goods to declare

Hai lối đi tại hải quan: luồng xanh cho người không có hàng phải khai, luồng đỏ cho người có hàng cần khai báo. Chọn sai có thể bị phạt.
Đọc bài liên quan →
Lưu trú quá hạnCơ bản

overstay

Ở lại quá thời gian lưu trú cho phép. Có thể dẫn đến phạt, trục xuất, cấm nhập cảnh và ảnh hưởng các lần xin visa sau.
Đọc bài liên quan →
Miễn visaNhập môn

visa exemption · visa-free · visa waiver

Được nhập cảnh mà không cần xin visa trước, thường với giới hạn số ngày lưu trú và mục đích chuyến đi. Không có nghĩa là không có điều kiện.
Đọc bài liên quan →
Mức độ sẵn sàng của hồ sơChuyên sâu

readiness · document readiness

Thước đo minh bạch cho biết hồ sơ đã có đủ các mục theo danh sách yêu cầu chưa. Không phải dự đoán kết quả.
Đọc bài liên quan →
Ngày hiệu lực của quy tắcChuyên sâu

effective date · valid_from · valid_until

Ngày một quy định bắt đầu hoặc thôi áp dụng. Chuyến đi được đánh giá theo quy tắc có hiệu lực vào ngày nhập cảnh (hoặc ngày nộp, với lệ phí).
Đọc bài liên quan →
Nguồn chính thứcChuyên sâu

official source · primary source

Thông tin do cơ quan có thẩm quyền công bố: bộ ngoại giao, cơ quan xuất nhập cảnh, cổng eVisa chính phủ, văn bản pháp luật, cơ quan đại diện.
Đọc bài liên quan →
Nguồn mâu thuẫnChuyên sâu

conflicting sources · conflict

Trạng thái khi các nguồn nói khác nhau về cùng một điều. Cẩm nang visa du lịch hiển thị cả hai, không tự chọn kết quả.
Đọc bài liên quan →
Người bảo lãnh tài chínhTrung cấp

sponsor · financial sponsor

Người chi trả chuyến đi cho bạn, thường là người thân. Cần chứng minh quan hệ và tài chính của người bảo lãnh.
Đọc bài liên quan →
Nhập cảnh một lầnCơ bản

single entry

Visa chỉ cho phép vào một lần. Sau khi rời đi, visa thường được coi là đã dùng hết dù còn thời hạn.
Đọc bài liên quan →
Nhập cảnh nhiều lầnCơ bản

multiple entry

Visa cho phép vào và ra nhiều lần trong thời gian hiệu lực, vẫn giới hạn thời gian lưu trú mỗi lần hoặc cộng dồn.
Đọc bài liên quan →
Nơi cư trú hợp phápNâng cao

legal residence · country of residence

Nơi bạn được phép sinh sống hợp pháp, có thể khác quốc tịch. Thường quyết định bạn được nộp hồ sơ visa ở đâu.
Đọc bài liên quan →
Phiên bản quy tắcChuyên sâu

rule version · versioning

Mỗi lần nội dung quy tắc thay đổi tạo một phiên bản mới thay vì ghi đè, giữ lại lịch sử và cho phép đánh giá theo ngày.
Đọc bài liên quan →
Pin sạc dự phòngCơ bản

power bank · lithium battery

Thiết bị chứa pin lithium, có nguy cơ cháy. Thường chỉ được mang trong hành lý xách tay với giới hạn dung lượng.
Đọc bài liên quan →
Quá cảnhNhập môn

transit · layover · connection

Đi qua một nước không phải điểm đến cuối, thường để đổi máy bay. Có thể cần hoặc không cần visa tùy cách đổi chuyến và quốc tịch.
Đọc bài liên quan →
Quy tắc 6 thángCơ bản

six-month rule · passport validity requirement

Cách gọi phổ biến cho yêu cầu hộ chiếu còn hạn tối thiểu khi nhập cảnh. Thời hạn và mốc tính cụ thể khác nhau giữa các nước.
Đọc bài liên quan →
Quy tắc chất lỏngCơ bản

liquids rule · LAGs · liquids, aerosols and gels

Giới hạn chất lỏng, gel, bình xịt trong hành lý xách tay khi soi chiếu an ninh. Mức cụ thể khác nhau giữa các sân bay.
Đọc bài liên quan →
Quyền tự quyết của viên chứcChuyên sâu

officer discretion · discretion

Quyền của viên chức lãnh sự hoặc cửa khẩu đánh giá tổng thể từng trường hợp. Là lý do không thể bảo đảm kết quả visa.
Đọc bài liên quan →
Ràng buộc quay vềTrung cấp

ties to home country · home ties

Những lý do khiến bạn chắc chắn trở về: công việc, gia đình, học tập, tài sản, lịch sử đi và về đúng hạn.
Đọc bài liên quan →
Sao kê ngân hàngTrung cấp

bank statement

Bản liệt kê giao dịch tài khoản trong một khoảng thời gian. Người xét visa quan tâm đến dòng tiền ổn định hơn là số dư tại một thời điểm.
Đọc bài liên quan →
Sinh trắc họcTrung cấp

biometrics · fingerprints · facial image

Dữ liệu sinh học dùng để xác định danh tính, chủ yếu là vân tay và ảnh khuôn mặt, thường lấy khi nộp hồ sơ visa.
Đọc bài liên quan →
Thẩm quyền nộp hồ sơNâng cao

jurisdiction · competent consulate

Quy tắc xác định cơ quan nào được xét hồ sơ của bạn, dựa trên nơi cư trú hợp pháp, khu vực lãnh sự và điểm đến chính.
Đọc bài liên quan →
Thẻ cư trúNâng cao

residence permit · permanent residence card · thẻ thường trú

Giấy phép cho người nước ngoài sinh sống tại một nước trong thời hạn nhất định hoặc lâu dài. Có thể được tính là giấy tờ nước thứ ba ở một số lộ trình.
Đọc bài liên quan →
Thẻ nhập cảnhCơ bản

arrival card · landing card · disembarkation card

Tờ khai thông tin chuyến đi khi nhập cảnh: chuyến bay, nơi ở, mục đích. Là tờ khai, không phải visa và không thay thế visa.
Đọc bài liên quan →
Thời gian lưu trúCơ bản

duration of stay · length of stay · permitted stay

Số ngày tối đa bạn được ở lại sau mỗi lần nhập cảnh, hoặc cộng dồn trong một chu kỳ. Hết thời gian lưu trú là phải rời đi dù visa còn hiệu lực.
Đọc bài liên quan →
Thời gian xử lýChuyên sâu

processing time

Khoảng thời gian thông thường để xét một hồ sơ. Là ước tính, không phải cam kết; có thể kéo dài vào mùa cao điểm hoặc khi cần bổ sung.
Đọc bài liên quan →
Thuốc kiểm soátNâng cao

controlled medicine · controlled substance

Thuốc chứa hoạt chất bị hạn chế như chất gây nghiện, hướng thần. Mang qua biên giới có thể cần đơn thuốc, giấy chứng nhận hoặc giấy phép trước.
Đọc bài liên quan →
Thứ bậc nguồnChuyên sâu

source hierarchy · source tier

Cách xếp hạng nguồn từ A (cơ quan nhà nước) đến E (cộng đồng). Nguồn gần cơ quan ban hành hơn thường được ưu tiên khi có mâu thuẫn.
Đọc bài liên quan →
Thư chấp thuận nhập cảnhNhập môn

approval letter · pre-approval

Văn bản chấp thuận được xin trước, cho phép bạn nhận visa tại cửa khẩu ở một số nước. Hãng bay có thể yêu cầu xuất trình trước khi cho lên máy bay.
Đọc bài liên quan →
Thư mờiTrung cấp

invitation letter · letter of invitation

Thư của người hoặc tổ chức ở nước đến mời bạn sang, nêu quan hệ, mục đích, thời gian và ai chi trả. Thường dùng cho visa thăm thân hoặc công tác.
Đọc bài liên quan →
Tỉ lệ đậu visaChuyên sâu

approval rate · success rate

Con số phần trăm thường được quảng cáo để dự đoán kết quả. Thống kê chung không áp dụng được cho một hồ sơ cụ thể, nên Cẩm nang visa du lịch không đưa ra.
Đọc bài liên quan →
Trang trống hộ chiếuCơ bản

blank pages · visa pages

Các trang chưa có dấu hoặc visa, dùng để dán visa và đóng dấu xuất nhập cảnh. Một số nước yêu cầu số trang trống tối thiểu.
Đọc bài liên quan →
Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa (VAC)Trung cấp

Visa Application Centre · VAC · VFS · TLS

Đơn vị được chính phủ nước điểm đến ủy quyền tiếp nhận hồ sơ, thu phí dịch vụ, lấy sinh trắc học và trả hộ chiếu. Không quyết định cấp visa.
Đọc bài liên quan →
Từ chối nhập cảnhNâng cao

refused entry · denied entry · inadmissible

Quyết định của nhân viên cửa khẩu không cho bạn vào lãnh thổ, kể cả khi đã có visa. Bạn thường bị đưa về ngay.
Đọc bài liên quan →
Từ chối visaNâng cao

visa refusal · visa denial

Quyết định không cấp visa sau khi xét hồ sơ. Thường kèm thư nêu lý do; cần khai báo trung thực ở các lần xin sau nếu đơn có hỏi.
Đọc bài liên quan →
Tự nối chuyến (self-transfer)Nâng cao

self-transfer · self-connection · vé tách rời

Nối chuyến bằng các vé riêng không cùng đặt chỗ. Bạn tự lấy hành lý, làm thủ tục lại và chịu rủi ro trễ chuyến; thường phải nhập cảnh nước quá cảnh.
Đọc bài liên quan →
Tỷ giáCơ bản

exchange rate · FX rate

Giá quy đổi giữa hai loại tiền. Quầy đổi tiền thường có chênh lệch giữa giá mua và giá bán, là một dạng phí ẩn.
Đọc bài liên quan →
Visa (thị thực)Nhập môn

visa · thị thực

Sự cho phép do nước điểm đến cấp để bạn đến cửa khẩu và xin nhập cảnh theo một mục đích cụ thể. Có visa không bảo đảm chắc chắn được nhập cảnh.
Đọc bài liên quan →
Visa nước thứ baNâng cao

third-country visa · supporting visa

Visa của một nước khác (không phải nước đến, không phải nước bạn) được dùng làm điều kiện cho một lộ trình miễn hoặc giản lược visa.
Đọc bài liên quan →
Visa quá cảnh sân bayNâng cao

Airport Transit Visa · ATV · DATV

Visa một số nước yêu cầu với một số quốc tịch ngay cả khi chỉ ở khu vực quốc tế của sân bay. Có thể có ngoại lệ cho người có giấy tờ nước thứ ba.
Đọc bài liên quan →
Visa tại cửa khẩu (VOA)Nhập môn

Visa on Arrival · VOA

Visa được cấp tại sân bay hoặc cửa khẩu khi đến nơi. Có thể cần chuẩn bị trước như thư chấp thuận, ảnh, lệ phí và giấy tờ hỗ trợ.
Đọc bài liên quan →
Vùng đọc máy (MRZ)Nhập môn

Machine Readable Zone · MRZ

Hai dòng ký tự ở cuối trang thông tin hộ chiếu, chứa họ tên, số hộ chiếu, ngày sinh, ngày hết hạn và các chữ số kiểm tra để máy đọc tự động.
Đọc bài liên quan →